"Chào mừng Agent. Trước khi thực thi nhiệm vụ, hãy chắc chắn rằng bạn nắm vững hồ sơ về 4 mục tiêu này. Chúng dùng để chỉ người nhưng không xác định cụ thể là ai."
👤 SOMEONE (Một người nào đó)
Thường được sử dụng trong câu khẳng định hoặc khi bạn mời/yêu cầu ai đó một cách lịch sự (mong đợi câu trả lời là "Yes").
✅ I saw someone in the dark. (Tôi đã thấy ai đó trong bóng tối)
✅ Would you like someone to help you? (Bạn có cần ai đó giúp không?)
❓ ANYONE (Bất cứ ai / Ai đó)
Thường được sử dụng trong câu phủ định và câu hỏi. Trong một số trường hợp, nó mang nghĩa "bất cứ ai" (không quan trọng là ai).
✅ I don't know anyone here. (Tôi không quen ai ở đây cả)
✅ Is anyone listening? (Có ai đang nghe không?)
✅ Anyone can do this job. (Bất cứ ai cũng có thể làm việc này)
🌍 EVERYONE (Tất cả mọi người)
Dùng để chỉ toàn bộ mọi người trong một nhóm hoặc một khu vực.
✅ Everyone is ready for the mission. (Tất cả mọi người đã sẵn sàng)
✅ She said hello to everyone. (Cô ấy chào tất cả mọi người)
👻 NO ONE (Không một ai)
Mang nghĩa phủ định hoàn toàn. Lưu ý quan trọng: Nó được viết rời thành 2 chữ (không phải "noone"). Thường đi với động từ ở dạng khẳng định.
✅ No one knows the password. (Không ai biết mật khẩu)
✅ I knocked, but no one answered. (Tôi gõ cửa nhưng không ai trả lời)